Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bút cứ
(từ-nghĩa cũ) written evidence; handwriting proof/evidence
* Từ tham khảo/words other:
-
bìa đậu
-
bia đen
-
bia đen trộn lẫn bia nâu
-
bia di động
-
bia đỡ đạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bút cứ
* Từ tham khảo/words other:
- bìa đậu
- bia đen
- bia đen trộn lẫn bia nâu
- bia di động
- bia đỡ đạn