Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bút hao
- (văn chương,cũ) pen brush (used by scholars)
* Từ tham khảo/words other:
-
chứa đường
-
chứa gá
-
chưa gặt
-
chưa ghi trên bản đồ
-
chưa ghi vào mục lục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bút hao
* Từ tham khảo/words other:
- chứa đường
- chứa gá
- chưa gặt
- chưa ghi trên bản đồ
- chưa ghi vào mục lục