Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cả đàn cả lũ
- everybody, all of them
* Từ tham khảo/words other:
-
không tiến lên được
-
không tiện lợi
-
không tiên tri
-
không tiếng tăm
-
không tiếp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cả đàn cả lũ
* Từ tham khảo/words other:
- không tiến lên được
- không tiện lợi
- không tiên tri
- không tiếng tăm
- không tiếp