Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cá đuối lưỡi cày
* dtừ|- sea-angel, sea-devil
* Từ tham khảo/words other:
-
đường hoàng đạo
-
đường hồi tuyến
-
đường hướng chuẩn
-
đường hướng dẫn hạ cánh
-
đường huyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cá đuối lưỡi cày
* Từ tham khảo/words other:
- đường hoàng đạo
- đường hồi tuyến
- đường hướng chuẩn
- đường hướng dẫn hạ cánh
- đường huyền