Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cả hai
- either; both|= mù cả hai mắt blind in both eyes|= liệt cả hai chân paralysed in both legs
* Từ tham khảo/words other:
-
tán đèn
-
tan đi
-
tàn đi
-
tân dịch
-
tần điểm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cả hai
* Từ tham khảo/words other:
- tán đèn
- tan đi
- tàn đi
- tân dịch
- tần điểm