Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cà nát
- cataclastic
* Từ tham khảo/words other:
-
một trăm lần hơn
-
một trăm năm một lần
-
một trăm phần trăm
-
một triệu lũy thừa 8
-
một triệu lũy thừa bảy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cà nát
* Từ tham khảo/words other:
- một trăm lần hơn
- một trăm năm một lần
- một trăm phần trăm
- một triệu lũy thừa 8
- một triệu lũy thừa bảy