Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ca ngâm
- recite (poem); sing|= pha nghề thi hoạ đủ mùi ca ngâm (truyện kiều) she could write verse and paint, could sing and chant
* Từ tham khảo/words other:
-
bánh công tác
-
bánh cưới
-
bánh cuốn
-
bánh cuốn nhân mứt
-
bánh đa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ca ngâm
* Từ tham khảo/words other:
- bánh công tác
- bánh cưới
- bánh cuốn
- bánh cuốn nhân mứt
- bánh đa