Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cà phê đen
- black coffee|= cà phê đen làm tôi mất ngủ black coffee kept me awake
* Từ tham khảo/words other:
-
trầm hơn nữa
-
trâm hốt
-
trầm hùng
-
trầm hương
-
trầm kha
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cà phê đen
* Từ tham khảo/words other:
- trầm hơn nữa
- trâm hốt
- trầm hùng
- trầm hương
- trầm kha