Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cá tính hóa
- to individualize; to individuate
* Từ tham khảo/words other:
-
tiểu thuyết xaga
-
tiêu tiền
-
tiểu tiện
-
tiểu tiền đề
-
tiêu tiền như rác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cá tính hóa
* Từ tham khảo/words other:
- tiểu thuyết xaga
- tiêu tiền
- tiểu tiện
- tiểu tiền đề
- tiêu tiền như rác