Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
các thứ dự bị
* dtừ|- preparation
* Từ tham khảo/words other:
-
máy ép
-
máy ép dầu
-
máy ép khử bọt khí
-
máy ép kiểu vít
-
máy ép mía
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
các thứ dự bị
* Từ tham khảo/words other:
- máy ép
- máy ép dầu
- máy ép khử bọt khí
- máy ép kiểu vít
- máy ép mía