Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cạc vẹc
- xem bằng lái ('carte verte' in french)
* Từ tham khảo/words other:
-
cổ phiếu tiền vàng
-
có phím
-
có phố
-
cỏ phổi
-
có phối hợp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cạc vẹc
* Từ tham khảo/words other:
- cổ phiếu tiền vàng
- có phím
- có phố
- cỏ phổi
- có phối hợp