| cách mạng hóa | - to revolutionize|= cách mạng hóa tư tưởng to revolutionize ideology; to revolutionize one's thinking|= cuộc chiến đấu quyết liệt thúc đẩy quá trình cách mạng hóa quần chúng the fierce fighting speeded up the revolutionization of the masses |
* Từ tham khảo/words other:
- chết oan
- chết quách đi cho rồi
- chết ráo
- chết rấp
- chết rét