Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cách mạng tư sản
- bourgeois revolution
* Từ tham khảo/words other:
-
chùa một cột
-
chừa một thói quen
-
chứa muối mặn
-
chưa muộn
-
chưa nắn điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cách mạng tư sản
* Từ tham khảo/words other:
- chùa một cột
- chừa một thói quen
- chứa muối mặn
- chưa muộn
- chưa nắn điện