Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái anaxtimat
* dtừ|- anastigmat
* Từ tham khảo/words other:
-
giam tiền
-
giảm tô
-
giảm tốc
-
giảm tốc độ
-
giảm tốc độ máy đi!
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái anaxtimat
* Từ tham khảo/words other:
- giam tiền
- giảm tô
- giảm tốc
- giảm tốc độ
- giảm tốc độ máy đi!