Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái bướu
* dtừ|- hump, gibbosity, bump
* Từ tham khảo/words other:
-
ván cống
-
vãn công
-
vần công
-
văn công
-
văn công văn giấy tờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái bướu
* Từ tham khảo/words other:
- ván cống
- vãn công
- vần công
- văn công
- văn công văn giấy tờ