Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái chắn xích
* dtừ|- chain guard
* Từ tham khảo/words other:
-
kỳ nghỉ hè
-
kỳ nghỉ lễ
-
kỳ ngộ
-
ký ngụ
-
kỷ nguyên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái chắn xích
* Từ tham khảo/words other:
- kỳ nghỉ hè
- kỳ nghỉ lễ
- kỳ ngộ
- ký ngụ
- kỷ nguyên