Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái đo ampe
* dtừ|- ammeter, amperemeter
* Từ tham khảo/words other:
-
đại danh
-
đại danh từ
-
đại danh từ bất định
-
đại dạo
-
đại đao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái đo ampe
* Từ tham khảo/words other:
- đại danh
- đại danh từ
- đại danh từ bất định
- đại dạo
- đại đao