Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái đo lực
* dtừ|- dynamometer|* ttừ|- dynamometric
* Từ tham khảo/words other:
-
vỉa nằm sát mặt đất
-
vỉa nhỏ
-
vỉa quặng
-
vỉa quặng vàng
-
vỉa than
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái đo lực
* Từ tham khảo/words other:
- vỉa nằm sát mặt đất
- vỉa nhỏ
- vỉa quặng
- vỉa quặng vàng
- vỉa than