Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái giá phải trả
- price|= đó là cái giá phải trả cho sự thành danh/thành đạt của bạn that's the price you have to pay for your fame/success; that's the penalty for your fame/success
* Từ tham khảo/words other:
-
thảm sặc sỡ
-
thẫm sẫm
-
thám sát
-
thảm sát
-
thẩm sát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái giá phải trả
* Từ tham khảo/words other:
- thảm sặc sỡ
- thẫm sẫm
- thám sát
- thảm sát
- thẩm sát