Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cải huấn
- correct; correction|= nhà cải huấn house of correction
* Từ tham khảo/words other:
-
thánh nhân
-
thánh nhân liệt truyện
-
thành nhẫn tâm
-
thánh nhân vẫn có khi nhầm
-
thành nhạt nhẽo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cải huấn
* Từ tham khảo/words other:
- thánh nhân
- thánh nhân liệt truyện
- thành nhẫn tâm
- thánh nhân vẫn có khi nhầm
- thành nhạt nhẽo