Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cãi lại
- to retort; to answer back; to talk back|= đừng cãi lại bố anh! don't answer your father back!; don't talk back to your father!
* Từ tham khảo/words other:
-
chức trung úy
-
chức trưởng mục sư
-
chức trưởng tu viện
-
chúc từ
-
chức tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cãi lại
* Từ tham khảo/words other:
- chức trung úy
- chức trưởng mục sư
- chức trưởng tu viện
- chúc từ
- chức tử