Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cai nô
* dtừ|- slave-driver
* Từ tham khảo/words other:
-
làm ải
-
làm ai mở miệng nói được
-
làm ai ngạc nhiên
-
làm ai nổi cáu
-
làm ai phát cáu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cai nô
* Từ tham khảo/words other:
- làm ải
- làm ai mở miệng nói được
- làm ai ngạc nhiên
- làm ai nổi cáu
- làm ai phát cáu