Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cải nồi
* dtừ|- (bot) cabbage
* Từ tham khảo/words other:
-
tính chải chuốt kiểu cách
-
tính chẵn
-
tinh chất
-
tính chất
-
tính chất ầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cải nồi
* Từ tham khảo/words other:
- tính chải chuốt kiểu cách
- tính chẵn
- tinh chất
- tính chất
- tính chất ầm