Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cài răng lược
- on a dovetailing sawtooth pattern|= lực lượng ta và địch cài răng lược the positions of our forces and the enemy's were on a dovetailing sawtooth pattern
* Từ tham khảo/words other:
-
trăng úa
-
trang vào sách
-
trang viên
-
tràng vỗ tay
-
tràng vỗ tay hoan nghênh kéo dài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cài răng lược
* Từ tham khảo/words other:
- trăng úa
- trang vào sách
- trang viên
- tràng vỗ tay
- tràng vỗ tay hoan nghênh kéo dài