Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái thế
- preeminent; towering|= tài cái thế a pre-eminent talent|= anh hùng cái thế a hero towering above his contemporaries; the hero of the age
* Từ tham khảo/words other:
-
dây xích nhỏ
-
dây xích nối toa
-
đẩy xuống
-
đày xuống địa ngục
-
đầy ý nghĩa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái thế
* Từ tham khảo/words other:
- dây xích nhỏ
- dây xích nối toa
- đẩy xuống
- đày xuống địa ngục
- đầy ý nghĩa