Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái tôi
- ego; self|= bà ấy chỉ nghĩ đến cái tôi, cái tôi, cái tôi mà thôi all she thinks of is self, self, self
* Từ tham khảo/words other:
-
người bất tài
-
người bắt thú
-
người bắt tóm
-
người bầu cử
-
người bày biện mặt hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái tôi
* Từ tham khảo/words other:
- người bất tài
- người bắt thú
- người bắt tóm
- người bầu cử
- người bày biện mặt hàng