Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cai trị xấu
* dtừ|- maladministration|* ngđtừ|- maladminister
* Từ tham khảo/words other:
-
làm chủ bút
-
làm chủ chính mình
-
làm chủ được cái gì
-
làm chủ được cuộc đấu
-
làm chủ tình hình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cai trị xấu
* Từ tham khảo/words other:
- làm chủ bút
- làm chủ chính mình
- làm chủ được cái gì
- làm chủ được cuộc đấu
- làm chủ tình hình