Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấm bắt cá
- fishing is prohibited; 'no fishing'
* Từ tham khảo/words other:
-
không theo thủ tục quy định
-
không theo tôn giáo
-
không theo tôn giáo nào
-
không theo trật tự lần lượt
-
không thêu dệt tô vẽ thêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấm bắt cá
* Từ tham khảo/words other:
- không theo thủ tục quy định
- không theo tôn giáo
- không theo tôn giáo nào
- không theo trật tự lần lượt
- không thêu dệt tô vẽ thêm