Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấm chụp ảnh
- it is forbidden to take photos; 'no picture taken'
* Từ tham khảo/words other:
-
hoa kiệu
-
hoa kim anh
-
hoa kim ngân
-
hoa kim tước
-
hoa kỳ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấm chụp ảnh
* Từ tham khảo/words other:
- hoa kiệu
- hoa kim anh
- hoa kim ngân
- hoa kim tước
- hoa kỳ