Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cầm cờ
- lute and (game of) chess|= đem tình cầm sắt đổi ra cầm cờ (truyện kiều) let's turn it into friendship - let's be friends
* Từ tham khảo/words other:
-
hang thú
-
hàng thú
-
hạng thứ
-
hàng thủ công
-
hàng thứ phẩm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cầm cờ
* Từ tham khảo/words other:
- hang thú
- hàng thú
- hạng thứ
- hàng thủ công
- hàng thứ phẩm