Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cắm hoa
- to arrange flowers
* Từ tham khảo/words other:
-
trường hợp kỳ quặc
-
trường hợp xảy ra buồn cười
-
trưởng huynh
-
trướng kế
-
trường khí áp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cắm hoa
* Từ tham khảo/words other:
- trường hợp kỳ quặc
- trường hợp xảy ra buồn cười
- trưởng huynh
- trướng kế
- trường khí áp