Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cầm lại
* dtừ|- retention, suppression; * đtừ refrain|* ngđtừ|- repress, bring, temper, suppress, stanch, retain|* thngữ|- to keep down, to keep back|* ttừ|- repressible, retentive
* Từ tham khảo/words other:
-
người hay nói ngoa
-
người hay nói nhảm nhí
-
người hay nói như trẻ con
-
người hay nói nước đôi
-
người hay nói phét
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cầm lại
* Từ tham khảo/words other:
- người hay nói ngoa
- người hay nói nhảm nhí
- người hay nói như trẻ con
- người hay nói nước đôi
- người hay nói phét