Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
câm miệng hến
* thngữ|- to keep one's mouth shut
* Từ tham khảo/words other:
-
không cho vay
-
không chơi
-
không chơi được
-
không chôn cất
-
không chọn lọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
câm miệng hến
* Từ tham khảo/words other:
- không cho vay
- không chơi
- không chơi được
- không chôn cất
- không chọn lọc