Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảm thấy dễ chịu
* thngữ|- to feel one's legs (feet)
* Từ tham khảo/words other:
-
lúc tạm nghỉ
-
lúc tạm ngừng
-
lúc tàn
-
lúc tảng sáng
-
lục tảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảm thấy dễ chịu
* Từ tham khảo/words other:
- lúc tạm nghỉ
- lúc tạm ngừng
- lúc tàn
- lúc tảng sáng
- lục tảo