Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cam thụ
- be content with; endure bear
* Từ tham khảo/words other:
-
sơ học
-
số học hóa
-
số hội viên
-
số hồng cầu
-
số hư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cam thụ
* Từ tham khảo/words other:
- sơ học
- số học hóa
- số hội viên
- số hồng cầu
- số hư