Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
campuchia
- cambodia; kampuchea|= người campuchia cambodian|= nam vang là thủ đô và thành phố lớn nhất campuchia phnom penh is the capital and the largest city of kampuchea
* Từ tham khảo/words other:
-
hay hờn mát
-
hay hớt
-
hay hốt hoảng bồn chồn
-
hay ỉa chảy
-
hay kén cá chọn canh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
campuchia
* Từ tham khảo/words other:
- hay hờn mát
- hay hớt
- hay hốt hoảng bồn chồn
- hay ỉa chảy
- hay kén cá chọn canh