Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cận biên
- marginal|= lợi ích cận biên marginal interests
* Từ tham khảo/words other:
-
đâm đầu xuống
-
dầm dề
-
dám đến
-
dám đi
-
đầm đìa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cận biên
* Từ tham khảo/words other:
- đâm đầu xuống
- dầm dề
- dám đến
- dám đi
- đầm đìa