Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cẩn chính
- cautious and decent
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng dung tích
-
hàng ế
-
hàng flanen mịn
-
hạng gà
-
hàng gạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cẩn chính
* Từ tham khảo/words other:
- hàng dung tích
- hàng ế
- hàng flanen mịn
- hạng gà
- hàng gạch