Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cần điều khiển
- control stick; control lever|= joystick : cần điều khiển máy bay joystick : control stick of an aircraft
* Từ tham khảo/words other:
-
người nê-an-đéc-tan
-
người ném
-
người nếm
-
người ném bóng
-
người ném đá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cần điều khiển
* Từ tham khảo/words other:
- người nê-an-đéc-tan
- người ném
- người nếm
- người ném bóng
- người ném đá