Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cắn đứt ra
* thngữ|- to bite off
* Từ tham khảo/words other:
-
tai nạn bất ngờ
-
tai nạn chết người
-
tai nạn giao thông
-
tai nạn lao động
-
tai nạn máy bay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cắn đứt ra
* Từ tham khảo/words other:
- tai nạn bất ngờ
- tai nạn chết người
- tai nạn giao thông
- tai nạn lao động
- tai nạn máy bay