Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cản lại
- to stop; to prevent; to hinder
* Từ tham khảo/words other:
-
câu thơ có vần
-
câu thơ đọc xuôi ngược đều giống nhau
-
câu thơ iambơ
-
câu thơ khắc vào nhẫn
-
câu thơ mười âm tiết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cản lại
* Từ tham khảo/words other:
- câu thơ có vần
- câu thơ đọc xuôi ngược đều giống nhau
- câu thơ iambơ
- câu thơ khắc vào nhẫn
- câu thơ mười âm tiết