Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cắn môi
- to bite one's lips|= cắn môi đến đỗi chảy máu to bite one's lips to the quick
* Từ tham khảo/words other:
-
cây côtinut
-
cay cú
-
cây củ ấu
-
cây củ cải đường
-
cây củ cần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cắn môi
* Từ tham khảo/words other:
- cây côtinut
- cay cú
- cây củ ấu
- cây củ cải đường
- cây củ cần