Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cẩn tắc vô ưu
* tục ngữ|- better safe than sorry; caution is the parent of safety; safe bind, safe find; a danger foreseen is half avoided; better safe than sorry
* Từ tham khảo/words other:
-
xưởng máy
-
xuống máy bay
-
xuồng máy lướt mặt nước
-
xương mỏ ác
-
xưởng mộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cẩn tắc vô ưu
* Từ tham khảo/words other:
- xưởng máy
- xuống máy bay
- xuồng máy lướt mặt nước
- xương mỏ ác
- xưởng mộc