Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cận trạng
- recent situation
* Từ tham khảo/words other:
-
bản tự viết tay
-
bận túi bụi
-
bấn túng
-
bắn tung
-
bán từng phần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cận trạng
* Từ tham khảo/words other:
- bản tự viết tay
- bận túi bụi
- bấn túng
- bắn tung
- bán từng phần