Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
càng cua
- nippers/pincers (of crabs)
* Từ tham khảo/words other:
-
không tránh được
-
không tránh khỏi
-
không trao quyền
-
không trau chuốc
-
không trau chuốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
càng cua
* Từ tham khảo/words other:
- không tránh được
- không tránh khỏi
- không trao quyền
- không trau chuốc
- không trau chuốt