Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cẳng cừu
* dtừ|- sheepshank
* Từ tham khảo/words other:
-
quá phong phú
-
quả phụ
-
quả phù trang
-
quả phúc
-
quạ quạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cẳng cừu
* Từ tham khảo/words other:
- quá phong phú
- quả phụ
- quả phù trang
- quả phúc
- quạ quạ