Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
căng dãn
* dtừ|- tensility, tensibility
* Từ tham khảo/words other:
-
dạng cong
-
dâng công
-
đảng cộng hòa
-
đảng công nhân
-
đảng cộng sản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
căng dãn
* Từ tham khảo/words other:
- dạng cong
- dâng công
- đảng cộng hòa
- đảng công nhân
- đảng cộng sản