Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảng đến
- port of discharge; port of arrival/destination
* Từ tham khảo/words other:
-
phong tước
-
phong tước hiệp sĩ
-
phòng tuyến
-
phòng tuyến chính
-
phòng tuyển mộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảng đến
* Từ tham khảo/words other:
- phong tước
- phong tước hiệp sĩ
- phòng tuyến
- phòng tuyến chính
- phòng tuyển mộ