Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảng hàng hóa
- cargo port
* Từ tham khảo/words other:
-
giam giữ
-
giam giữ ở một nơi chắc chắn
-
giấm giúi
-
giắm giúi
-
giam hãm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảng hàng hóa
* Từ tham khảo/words other:
- giam giữ
- giam giữ ở một nơi chắc chắn
- giấm giúi
- giắm giúi
- giam hãm