Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảng lánh nạn
- port of refuge
* Từ tham khảo/words other:
-
ưu tiên
-
ưu tiên cho đàn bà và trẻ con!
-
ưu tiên cho phụ nữ
-
ưu tiên mua trước
-
ưu tính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảng lánh nạn
* Từ tham khảo/words other:
- ưu tiên
- ưu tiên cho đàn bà và trẻ con!
- ưu tiên cho phụ nữ
- ưu tiên mua trước
- ưu tính